Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cà phê muối" (1)

cà phê muối
phát
Tiếng Anh Danh từsalt coffee
Từ vựng của tôi
Huế nổi tiếng với cà phê muối.
Hue is famous for salt coffee.

swap_horiz Từ liên quan "cà phê muối" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cà phê muối" (1)

Huế nổi tiếng với cà phê muối.
Hue is famous for salt coffee.